베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thức ăn" (1)
thức ăn

영어
명사cooking
명사food
명사food
Tôi thích thức ăn Việt Nam.
I like Vietnamese food.
관련 단어 "thức ăn" (5)
ngộ độc thức ăn

영어
명사food poisoning
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning
muôi trở thức ăn

영어
명사spatula
Tôi dùng muôi trở thức ăn để lật bánh xèo.
I use a spatula to flip pancakes.
thức ăn chế biến sẵn

영어
명사processed food
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
I often eat processed food.
thức ăn đóng hộp

영어
명사canning
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
chế biến thức ăn

영어
동사cook, arrange food
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.
표현 "thức ăn" (15)
ăn thử thức ăn để trên bàn
sample the food on the table
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
heat food in the microwave
Tôi dùng muôi trở thức ăn để lật bánh xèo.
I use a spatula to flip pancakes.
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
I often eat processed food.
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
I buy mixed feed for livestock.
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
I buy feed for livestock.
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
The texture of this food is very crispy.
Tôi thích thức ăn Việt Nam.
I like Vietnamese food.
Chế biến thức ăn cho trẻ em.
Thức ăn này giàu chất sắt.
This food is rich in iron.
Thức ăn đi qua thực quản.
Food passes through the esophagus.
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
Main ingredients for animal feed.
